campaign for governor

campaign for governor

A candidate shakes hands with voters during a campaign for governor.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chiến dịch tranh cử thống đốc: "campaign for governor" một danh từ ghép, chỉ toàn bộ quá trình vận động, tranh cử để giành chức vụ thống đốc (người đứng đầu một bang). Đây một cuộc đua bầu cử, bao gồm các hoạt động như quảng bá, tranh luận, gây quỹ thu hút cử tri.
dụ sử dụng
  • (Chiến dịch tranh cử thống đốc kéo dài sáu tháng rất gay cấn.)
  • ( ấy đã công bố chiến dịch tranh cử thống đốc của mình tại một cuộc mít tinh vào tuần trước.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Launch a campaign for governor": phát động chiến dịch tranh cử thống đốc.

    • The senator launched his campaign for governor with a promise to reform education. (Thượng nghị sĩ đã phát động chiến dịch tranh cử thống đốc với lời hứa cải cách giáo dục.)
  • "Run a campaign for governor": điều hành chiến dịch tranh cử thống đốc.

    • She ran a highly organized campaign for governor. ( ấy đã điều hành một chiến dịch tranh cử thống đốc được tổ chức rất bài bản.)
Biến thể từ gần giống
  • Governor (danh từ): thống đốc.

    • The governor signed the new law. (Thống đốc đã đạo luật mới.)
  • Governorship (danh từ): chức vụ thống đốc.

    • He is seeking the governorship. (Ông ấy đang tìm kiếm chức vụ thống đốc.)
  • Campaign (danh từ): chiến dịch (nói chung).

    • The campaign was successful. (Chiến dịch đã thành công.)
Từ đồng nghĩa
  • Gubernatorial race: cuộc đua thống đốc.

    • The gubernatorial race attracted national attention. (Cuộc đua thống đốc đã thu hút sự chú ý toàn quốc.)
  • Election campaign for governor: chiến dịch bầu cử thống đốc.

    • The election campaign for governor focused on economic issues. (Chiến dịch bầu cử thống đốc tập trung vào các vấn đề kinh tế.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Campaign for: vận động cho (ai đó hoặc điều đó).
    • She campaigned for her brother during the election. ( ấy đã vận động cho anh trai mình trong cuộc bầu cử.)
Thành ngữ liên quan
  • Throw one's hat in the ring: tuyên bố tham gia tranh cử.

    • He threw his hat in the ring for the governor's race. (Ông ấy đã tuyên bố tham gia cuộc đua thống đốc.)
  • Run for office: tranh cử vào một chức vụ.

    • She is running for office as governor. ( ấy đang tranh cử chức thống đốc.)